papaver orientale

papaver orientale

A gardener carefully plants a papaver orientale in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: papaver orientale (thường được viết Papaver orientale) một loại cây lâu năm nguồn gốc từ châu Á, thường được trồng làm cảnh. Cây thân cứng, phủ nhiều lông, hoa màu đỏ tươi, hồng hoặc cam. Trong tiếng Việt, loài cây này thường được gọi là cây anh túc phương Đông hoặc cây thuốc phiện phương Đông.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây anh túc phương Đông đẹp với cánh hoa đỏ tươi.)
  • ( ấy trồng anh túc phương Đông dọc hàng rào để thêm một mảng màu cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn, thường được dùng với tên khoa học để tránh nhầm lẫn với các loài anh túc khác.
    • The papaver orientale requires well-drained soil and full sunlight. (Cây anh túc phương Đông cần đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oriental poppy (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ cùng một loài cây.
    • The oriental poppy blooms in late spring. (Cây anh túc phương Đông nở hoa vào cuối mùa xuân.)
  • Papaver somniferum (danh từ): một loài anh túc khác, thường được dùng để sản xuất thuốc phiện, hoa màu trắng hoặc tím nhạt.
Từ đồng nghĩa
  • Anh túc phương Đông: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây thuốc phiện phương Đông: tên gọi khác, nhấn mạnh đặc tính của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến đây tên khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.